English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rammed

Probably related with:
English Vietnamese
rammed
máy bay chạy ; tông ; đâm ;
rammed
máy bay chạy ; tông ; đâm ;

May related with:
English Vietnamese
battering-ram
* danh từ
- (sử học) phiến gỗ (nặng) để phá thành
hydraulic ram
* danh từ
- (kỹ thuật) búa thuỷ động
water-ram
* danh từ
- (kỹ thuật) bơm nước va
ram-jet
* danh từ
- máy bay phản lực
ram-jet engine
* danh từ
- máy bay phản lực
ram-shorn
* danh từ
- móc có lẫy chặn
ramming
* danh từ
- sự đầm, sự nện chặt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: