English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rallies

Probably related with:
English Vietnamese
rallies
cuộc biểu tình ;

May related with:
English Vietnamese
rally
* danh từ
- sự tập hợp lại
- sự lấy lại sức
- (thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
- đại hội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mít tinh lớn
* ngoại động từ
- tập hợp lại
- củng cố lại, trấn tĩnh lại
=to rally someone's spirit+ củng cố lại tinh thần của ai
* nội động từ
- tập hợp lại
=to rally round the flag+ tập hợp dưới cờ
- bình phục, lấy lại sức
=to rally from an illness+ bình phục
- tấp nập lại
=the market rallied from its depression+ thị trường tấp nập trở lại
- (thể dục,thể thao) đưa bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
* ngoại động từ
- chế giễu, chế nhạo
=to rally someone on something+ chế giễu ai về cái gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: