English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: raining

Probably related with:
English Vietnamese
raining
mưa rồi ; mưa ; rơi ; sẽ ; trời mưa rồi ; trời đang mưa ; trời đổ mưa ; đang mưa ;
raining
mưa rồi ; mưa ; rơi ; sắp mưa ; sẽ ; trời mưa rồi ; trời đang mưa ; trời đổ mưa ; đang mưa ;

May related with:
English Vietnamese
ice-rain
* danh từ
- mưa tuyết, mưa băng
rain-cloud
* danh từ
- mây mưa
rain-gauge
* danh từ
- máy đo mưa, thước đo mưa
rain-glass
* danh từ
- phong vũ biểu
rain-storm
* danh từ
- mưa dông
rain-water
* danh từ
- nước mưa
rain-worm
* danh từ
- (động vật học) con giun đất
acid rain
* danh từ
- nước mưa cay gắt do hoà lẫn các khí thải độc hại
rain forest
* danh từ
- rừng mưa nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới có lượng mưa lớn)
rain-check
* danh từ
- vé để dùng lại (khi trận đấu, cuộc trình diễn ) bị hoãn lại do trời mưa
rain-doctor
* danh từ
- pháp sư cầu mưa
rain-maker
* danh từ
- thiết bị tưới phun, thiết bị phun mưa
rain-making
* danh từ
- cách làm mưa nhân tạo
rain-map
* danh từ
- bản đồ về mưa
rain-wash
* danh từ
- sự xối rửa do nước mưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: