English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carbonado

Best translation match:
English Vietnamese
carbonado
* danh từ
- số nhiều carbonados
- thịt, cá nướng than trước khi nấu
* ngoại động từ
- nướng than thịt cá

May be synonymous with:
English English
carbonado; black diamond
an inferior dark diamond used in industry for drilling and polishing

May related with:
English Vietnamese
carbonado
* danh từ
- số nhiều carbonados
- thịt, cá nướng than trước khi nấu
* ngoại động từ
- nướng than thịt cá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: