English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rags

Probably related with:
English Vietnamese
rags
giẻ rách này ; giẻ rách ; miếng giẻ rách ; miếng vải ; rách nát ; rách rưới ; vải rách ;
rags
giẻ rách này ; giẻ rách ; miếng giẻ rách ; miếng vải ; nàn ; rách nát ; rách rưới ; vải rách ;

May related with:
English Vietnamese
brass rags
* danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)
!to part brass rags with somebody
- (xem) part
dish-rag
-rag)
/'diʃræg/ (dish-clout)
/'diʃklaut/
* danh từ
- khăn rửa bát
rag fair
* danh từ
- chợ bán quần áo cũ
rag paper
* danh từ
- giấy làm bằng giẻ rách
rag-and-bone-man
* danh từ
- người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát
rag-baby
-doll) /'rægdɔl/
* danh từ
- búp bê bằng giẻ rách
rag-bag
* danh từ
- bao đựng giẻ rách
rag-bolt
* danh từ
- (kỹ thuật) bu lông móc
rag-doll
-doll) /'rægdɔl/
* danh từ
- búp bê bằng giẻ rách
rag-picker
* danh từ
- người nhặt giẻ rách
rag-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xích
ragged
* tính từ
- rách tã, rách tả tơi, rách rưới
=ragged clothes+ quần áo rách tã
=a ragged fellow+ người ăn mặc rách rưới
- bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...)
=ragged rocks+ những tảng đá lởm chởm
=ragged ground+ đất gồ ghề lổn nhổn
- tả tơi; rời rạc, không đều
=ragged clouds+ những đám mây tả tơi
=ragged performance+ cuộc biểu diễn rời rạc
=ragged chorus+ bản hợp xướng không đều
=ragged time in rowing+ nhịp mái chèo không đều
=ragged fire+ tiếng súng rời rạc
raggedness
* danh từ
- tình trạng tả tơi (của quần áo); tình cảnh rách rưới (của một người)
- tình trạng bù xù (lông, tóc...); tình trạng lởm chởm (đá...)
- tính chất rời rạc (của một tác phẩm, một buổi hoà nhạc...)
rags-to-riches
* tính từ
- rags-to-riches story chuyện phất (trong đó nhân vật chính mới đầu nghèo sau đó trở nên giàu có)
red rag
* danh từ
- mảnh vải đỏ, cái làm cho tức điên lên (như con bò đực khi trông thấy miếng vải đỏ)
=it is a red rag to him+ cái đó làm cho hắn tức điên lên
- (từ lóng) cái lưỡi
!to show the red rag to a bull
- giơ miếng vải đỏ trước mặt con bò đực; chọc tức ai
snot-rag
* danh từ
- ghuộc sòn 9 mũi
loin-rag
* danh từ
- xem loin-cloth
rag-and-bone man
* danh từ
- người buôn đồng nát (bán quần áo cũ )
rag-paper
* danh từ
- giấy làm bằng giẻ rách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: