English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rages

Probably related with:
English Vietnamese
rages
tàn khốc ;
rages
tàn khốc ;

May related with:
English Vietnamese
raging
* danh từ
- cơn giận dữ
- cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh)
* tính từ
- giận dữ, giận điên lên
=to be in a raging temper+ nổi cơn giận dữ
- dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt
=raging fever+ cơn sốt dữ dội
=raging headache+ cơn nhức đầu dữ dội
white rage
* danh từ
- cn giận điên lên, cn giận tái người
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: