English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carbon

Best translation match:
English Vietnamese
carbon
* danh từ
- (hoá học) cacbon
=carbon dioxide+ cacbon đioxyt, khí cacbonic
- giấy than; bản sao bằng giấy than
- (điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
- (ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)

Probably related with:
English Vietnamese
carbon
bon ; bằng carbon ; c ; cacbon ; carbon có ; carbon này ; carbon đó ; các bon ; các ; cácbon ; hàm lượng cacbon ; khí cacbon ; khí carbon ; khí các bon ; khí thải carbon ; khí thải ; khí ; lượng cacbon ; lượng carbon đó ; lượng cácbon ; những carbon ; than ; thải khí thải ; thải ra carbon ; với các bon ; đó ;
carbon
bon ; bằng carbon ; c ; cacbon ; carbon có ; carbon này ; carbon đó ; các bon ; các ; cácbon ; hàm lượng cacbon ; khí cacbon ; khí carbon ; khí các bon ; khí thải carbon ; khí thải ; lượng cacbon ; lượng carbon đó ; lượng cácbon ; những carbon ; than ; thải ra carbon ; với các bon ;

May be synonymous with:
English English
carbon; atomic number 6; c
an abundant nonmetallic tetravalent element occurring in three allotropic forms: amorphous carbon and graphite and diamond; occurs in all organic compounds
carbon; carbon paper
a thin paper coated on one side with a dark waxy substance (often containing carbon); used to transfer characters from the original to an under sheet of paper
carbon; carbon copy
a copy made with carbon paper

May related with:
English Vietnamese
carbon copy
* danh từ
- bản sao bằng giấy than (chép tay, đánh máy)
carbon-paper
* danh từ
- giấy than
carbonate
* danh từ
- (hoá học) cacbonat
carbonic
* tính từ
- cacbonic
=carbonic acid+ axit cacbonic
=carbonic gas+ khí cacbonic
carbonization
* danh từ
- sự đốt thành than
- (kỹ thuật) sự cacbon hoá, sự pha cacbon; sự thấm cacbon
- sự phết than (để làm giấy than)
carbonize
* ngoại động từ
- đốt thành than
- (kỹ thuật) cacbon hoá, pha cacbon; thấm cacbon
- phết than (lên giấy để làm giấy than)
carbon filament
- (Tech) sợi cacbon
carbon tax
- (Econ) Thuế Carbon
+ Thuế đánh vào các nhiên liệu hoá thạch nhằm giảm lượng thải CO2 để giảm sự nóng lên của toàn cầu. Xem EXTERNALITIES, INTERNALIZATION.
carbon black
* danh từ
- bột đen dùng để chế tạo phẩm màu hoặc cao su
carbon dating
* danh từ
- phương pháp xác định niên đại bằng cacbon
carbon-copy
* danh từ
- bản sao bằng giấy than (chép tay, đánh máy)
carbon-date
- xem carbon dating
carbonation
- xem carbonate
carbonator
- xem carbonate
carbonizer
- xem carbonize
carbonous
- xem carbon
low-carbon
* tính từ
- có hàm lượng các bon thấp
radio-carbon
* danh từ
- các-bon phóng xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: