English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: querying

Probably related with:
English Vietnamese
querying
truy vấn ; đang truy vấn ;
querying
đang truy vấn ;

May related with:
English Vietnamese
query
* danh từ
- câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc
- ((viết tắt), qu.) thử hỏi, chẳng biết
=query (qu.), has the letter been answered?+ chẳng biết bức thư đó đã được trả lời hay chưa?
- dấu chấm hỏi
* nội động từ
- (+ whether, if) hỏi, hỏi xem, chất vấn
- đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi
* ngoại động từ
- nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: