English to Vietnamese
Search Query: quenched
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
quenched
|
hề nguôi ; ngừng lại ; tắt bao giờ ; tắt ;
|
|
quenched
|
ngừng lại ; tắt bao giờ ; tắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
quenched; satisfied; slaked
|
allayed
|
|
quenched; quelled; squelched
|
subdued or overcome
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quenching
|
* danh từ
- sự tôi; sự dập tắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
