English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: queens

Probably related with:
English Vietnamese
queens
bà hoàng ; bà ; bài đam ; cao quý này ; cao quý ; cua narnia ; cô ́ nư ̃ hoa ; cô ́ nư ̃ hoa ̀ ; cổ xưa ; gã lắm mồm ; hoàng hậu ; hoàng ; nữ hoàng mới ; nữ hoàng ; phố queens ; queen ; đầm ; đến queens ; ở queens ;
queens
bà hoàng ; bà ; bài đam ; cao quý này ; cao quý ; cua narnia ; cổ xưa ; gã lắm mồm ; hoàng hậu ; hoàng ; kiến ; nữ hoàng mới ; nữ hoàng ; phố queens ; queen ; đầm ; đến queens ; ở queens ;

May be synonymous with:
English English
queens; bronx; brooklyn; staten island
a borough of New York City

May related with:
English Vietnamese
may-queen
* danh từ
- hoa khôi ngày hội tháng năm
beauty queen
* danh từ
- hoa hậu
closet-queen
* danh từ
- (thông tục) người đàn ông sống cuộc sống bình thường nhưng lại bí mật làm đồng tính luyến ái
pearly queen
* danh từ
- vợ người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)
queen bee
* danh từ
- người nữ
- con ong chúa; con kiến chúa
- người hay tỏ ra là người quan trọng nhất (nhất là phụ nữ, ở một nơi, trong một nhóm người)
queen consort
* danh từ
- đương kim hoàng hậu (người đang là vợ vua)
queen dowager
* danh từ
- vợ goá của một ông vua
queen mother
* danh từ
- hoàng thái hậu (mẹ của nữ hoàng, vua đang trị vì)
queen-cell
* danh từ
- phòng chúa (mối)
queen-fish
* danh từ
- (động vật học) cá mạng
vice-queen
- xem vicereine
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: