English to Vietnamese
Search Query: pussycat
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pussycat
|
các ; cưng ; lố bịch kia ; mèo con ; mèo ơi ;
|
|
pussycat
|
các ; cưng ; lố bịch kia ; mèo con ; mèo ơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
pussycat; kitty; kitty-cat; puss; pussy
|
informal terms referring to a domestic cat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pussycat
|
các ; cưng ; lố bịch kia ; mèo con ; mèo ơi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
