English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: caravan

Best translation match:
English Vietnamese
caravan
* danh từ
- đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn (tập họp nhau để vượt xa mạc hoặc các vùng nguy hiểm); đoàn người hành hương
- xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
- xe tải lớn có mui
* nội động từ
- đi chơi bằng nhà lưu động
- định cư ở khu vực nhà lưu động

Probably related with:
English Vietnamese
caravan
chiên ; chúng ; cái xe lưu động ; mọi người ; xe ngựa ; đoàn lữ hành ; đoàn lữ hành đang ; đoàn xe ; đoàn ;
caravan
cái xe lưu động ; mọi người ; xe ngựa ; đoàn lữ hành ; đoàn lữ hành đang ; đoàn xe ; đoàn ;

May be synonymous with:
English English
caravan; train; wagon train
a procession (of wagons or mules or camels) traveling together in single file
caravan; van
a camper equipped with living quarters

May related with:
English Vietnamese
caravan-site
* danh từ
- khu vực tạm thời dành cho các đoàn hành thương
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: