English to Vietnamese
Search Query: carapace
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carapace
|
* danh từ
- mai (cua, rùa); giáp (tôm) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
carapace; cuticle; shell; shield
|
hard outer covering or case of certain organisms such as arthropods and turtles
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carapace
|
* danh từ
- mai (cua, rùa); giáp (tôm) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
