English to Vietnamese
Search Query: car
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
car
|
* danh từ
- xe ô tô; xe =to go by car+ đi bằng ô tô =armoured car+ (quân sự) xe bọc thép =amphibious car+ (quân sự) xe lội nước - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện) =goods car+ toa chở hàng - giỏ khí cầu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy - (thơ ca) xe, xa =car of the sun+ xe mặt trời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
car
|
bằng xe ; bỏ ra ; bỏ ; carl ; cha ; chiê ; chiê ́ ; chiếc khác ; chiếc xe chạy trong ; chiếc xe hơi ; chiếc xe mà ; chiếc xe như người ; chiếc xe như ; chiếc xe ; chiếc xe ô tô ; chiếc xe ôtô ; chiếc xe đi ; chiếc xe được ; chiếc xe đợi ; chiếc ; chiếc ô tô ; chiếc ô ; chiếc ôtô ; con xe ; cái xe hơi ; cái xe ; cái xe ô tô ; cái xe ôtô ; cái ; cái ô tô ; cái ôtô ; cướp chiếc xe ; cướp ; cả xe hơi ; cảm ơn ; của chiếc ; của xe ; của xe ô tô ; của ; dừng ; em đi ; hô ̣ chiê ; hô ̣ chiê ́ ; hội ; i xe ; khoang ; khuya ; ko ; là xe ; làn đạn ; lái xe ; lái ; lên ; lấy xe ; lấy ; mau ; mua xe ; mà ; một cái xe ; na ; ngay ; ngồi ; nó ; ray ; t chiê ; t chiê ́ ; tai ; thang máy ; toa tầu ; toa xe ; toa ; trong xe ; tông ; vụ ; xe chó ; xe có ; xe cộ ; xe của ; xe hơi ; xe hắn ; xe không ; xe kia ; xe kìa ; xe mau ; xe mà ; xe ngay ; xe này ; xe ra ; xe thì ; xe thôi ; xe ; xe ô tô ; xe ô ; xe đang ; xe đi ; xe đó lại ; xe đó thì ; xe đó ; xe đón ; xe được ; xe ấy ; xem ; xế ; ô tô thì ; ô tô trong ; ô tô ; ô ; ôtô to ; ôtô ; đang ; đi xe ; đi ; đâu ; đã lái xe ; đã lái ; đó ; được cái xe ; được ; ơn ; ̀ xe ; ́ i xe ; ̣ t chiê ; ̣ t chiê ́ ;
|
|
car
|
anh ; bằng xe ; carl ; cha ; chi ; chiê ; chiê ́ ; chiếc khác ; chiếc xe chạy trong ; chiếc xe hơi ; chiếc xe mà ; chiếc xe như người ; chiếc xe như ; chiếc xe ; chiếc xe ô tô ; chiếc xe ôtô ; chiếc xe đi ; chiếc xe được ; chiếc xe đợi ; chiếc ; chiếc ô tô ; chiếc ô ; chiếc ôtô ; chuyển ; con xe ; cái xe hơi ; cái xe ; cái xe ô tô ; cái xe ôtô ; cái ; cái ô tô ; cái ôtô ; cướp chiếc xe ; cả xe hơi ; cảm ơn ; của chiếc ; của xe ; của xe ô tô ; dẫn ; dừng ; i xe ; khoang ; khuya ; không ; ko ; là xe ; làn đạn ; lái ; lên ; lấy xe ; mau ; mua xe ; mà ; một cái xe ; một ; na ; ngay ; ngồi ; nó ; nạn ; ray ; t chiê ; t chiê ́ ; tai ; thang máy ; tiến ; toa tầu ; toa xe ; toa ; trong xe ; tông ; vay ; vụ ; xe chó ; xe có ; xe cộ ; xe của ; xe hơi ; xe hắn ; xe không ; xe kia ; xe kìa ; xe mau ; xe mà ; xe ngay ; xe này ; xe ra ; xe ta ; xe thì ; xe thôi ; xe ; xe ô tô ; xe ô ; xe đang ; xe đi ; xe đó lại ; xe đó thì ; xe đó ; xe đón ; xe được ; xe ấy ; xem ; xế cho ; xế ; ô tô thì ; ô tô trong ; ô tô ; ô ; ôtô to ; ôtô ; đang ; đi xe ; đi ; đâu ; đã lái ; đó ; đơn ; được ; ̀ xe ; ́ i xe ; ̣ chiê ; ̣ chiê ́ ; ̣ t chiê ; ̣ t chiê ́ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
car; auto; automobile; machine; motorcar
|
a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine
|
|
car; railcar; railroad car; railway car
|
a wheeled vehicle adapted to the rails of railroad
|
|
car; gondola
|
the compartment that is suspended from an airship and that carries personnel and the cargo and the power plant
|
|
car; elevator car
|
where passengers ride up and down
|
|
car; cable car
|
a conveyance for passengers or freight on a cable railway
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baggage car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa hành lý |
|
box-car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật |
|
buffet car
|
* danh từ
- toa có quầy giải khát - toa ăn (trên xe lửa) |
|
cable-car
|
* danh từ
- toa (xe kéo bằng dây) cáp |
|
car-load
|
* danh từ
- toa (đầy) |
|
chair-car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa xe dành riêng |
|
coal-car
|
* danh từ
- xe goòng chở than (ở mỏ) |
|
combat car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép |
|
command car
|
* danh từ
- (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy - xe com-măng-ca |
|
cycle-car
|
* danh từ
- xe ô tô nhỏ ba bánh (chạy xích) |
|
dining-car
|
* danh từ
- toa ăn (trên xe lửa) |
|
dump-car
|
-truck)
/'dʌmptrʌk/ * danh từ - xe lật (đổ rác...) |
|
flat-car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat) |
|
freight car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train) |
|
governess-car
|
-cart) /'gʌvəniskɑ:t/
* danh từ - xe hai bánh có chỗ ngồi đối diện nhau |
|
jaunting-car
|
-car) /'saidkɑ:/
* danh từ - xe ngựa hai bánh (ở Ai-len) |
|
mail-car
|
* danh từ
- xe thư |
|
motor-car
|
* danh từ
- xe ô tô |
|
observation car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa có chỗ đứng xem phong cảnh |
|
palace car
|
* danh từ
- toa xe lửa sang trọng |
|
parlor-car
|
-car) /'pɑ:ləkɑ:/
* danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe sang |
|
parlour-car
|
-car) /'pɑ:ləkɑ:/
* danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe sang |
|
prowl car
|
* danh từ
- xe đi tuần (của công an) |
|
rail-car
|
* danh từ
- ô tô ray |
|
refrigerator-car
|
* danh từ
- toa ướp lạnh |
|
saloon-car
|
* danh từ
- toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon) |
|
side-car
|
-car)
/'dʤɔ:ntinis/ * danh từ - thùng (của mô tô thùng) |
|
sleeping-car
|
* danh từ
- toa xe có giường ngủ |
|
smoking-car
|
-car)
/'smoukiɳ,kɑ:/ * danh từ - toa hút thuốc (trên xe lửa) ((cũng) smoker) |
|
sports-car
|
* danh từ
- xe đua |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
