English to Vietnamese
Search Query: caput
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caput
|
* danh từ
- đầu - chương, tiết |
May be synonymous with:
| English | English |
|
caput; head
|
the upper part of the human body or the front part of the body in animals; contains the face and brains
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caput
|
* danh từ
- đầu - chương, tiết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
