English to Vietnamese
Search Query: captive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
captive
|
* tính từ
- bị bắt giữ, bị giam cầm =to be in a captive state+ trong tình trạng bị giam cầm =to hold captive+ bắt giữ (ai) * danh từ - tù nhân, người bị bắt giữ =to be taken captive+ bị bắt giữ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
captive
|
bắt ; bị bắt làm phu tù ; bị bắt ; bị giam cầm ; bị giam ; dân ; làm phu tù ; làm tù binh ; làm tù nhân ; phu tù ; rùi ; tù binh đâu ; tù nhân ; tù ;
|
|
captive
|
bắt ; bị bắt làm phu tù ; bị bắt ; bị giam cầm ; bị giam ; dân ; giam ; làm phu tù ; làm tù binh ; làm tù nhân ; rùi ; tù binh đâu ; tù nhân ; tù ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
captive; prisoner
|
a person who is confined; especially a prisoner of war
|
|
captive; confined; imprisoned; jailed
|
being in captivity
|
|
captive; absorbed; engrossed; enwrapped; intent; wrapped
|
giving or marked by complete attention to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
captivate
|
* ngoại động từ
- làm say đắm, quyến rũ |
|
captivating
|
* tính từ
- làm say đắm, quyến rũ |
|
captivation
|
* danh từ
- sự làm say đắm, sự quyến rũ |
|
captive
|
* tính từ
- bị bắt giữ, bị giam cầm =to be in a captive state+ trong tình trạng bị giam cầm =to hold captive+ bắt giữ (ai) * danh từ - tù nhân, người bị bắt giữ =to be taken captive+ bị bắt giữ |
|
captive balloon
|
* danh từ
- khí cầu có dây buộc (ở mặt đất) |
|
captivity
|
* danh từ
- tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc |
|
captive buyer
|
- (Econ) Người / Ngân hàng bị buộc phải mua một số chứng khoán vừa phát hành. (Nhà nước quy định).
|
|
captivator
|
- xem captivate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
