English to Vietnamese
Search Query: premiere
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
premiere
|
* danh từ
- (sân khấu) buổi diễn đầu tiên, buổi diễn ra mắt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
premiere
|
buổi công chiếu ; chiếu ; công chiếu ; lớp khác ; mắt lần đầu tiên ; u ;
|
|
premiere
|
buổi công chiếu ; chiếu ; công chiếu ; lớp khác ; mắt lần đầu tiên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
premier
|
* danh từ
- thủ tướng * tính từ - (từ lóng) nhất, đầu =to take [the] premier place+ đứng đầu, nhất |
|
premier
|
hạng ; ngoại hạng anh ; ngoại hạng ; thủ tướng ; địch ngoại hạng anh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
