English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: caption

Best translation match:
English Vietnamese
caption
* danh từ
- đầu đề (một chương mục, một bài báo...)
- đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ)
- (pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ
- (pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ

May be synonymous with:
English English
caption; subtitle
translation of foreign dialogue of a movie or TV program; usually displayed at the bottom of the screen
caption; legend
brief description accompanying an illustration

May related with:
English Vietnamese
caption
* danh từ
- đầu đề (một chương mục, một bài báo...)
- đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ)
- (pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ
- (pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: