English → Vietnamese
practitioners
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
practitioners
các nhà chức trách ; mà người làm việc ; người làm việc ; những người hành nghề mà ; những người luyện ; việc thực hiện ; đa khoa ;
practitioners
các nhà chức trách ; mà người làm việc ; người làm việc ; những người hành nghề mà ; những người luyện ; việc thực hiện ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề
!general practitioner
- (xem) general
- thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề
!general practitioner
- (xem) general