English to Vietnamese
Search Query: captaincy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
captaincy
|
* ngoại động từ
- cầm đầu, điều khiển, chỉ huy - (thể dục,thể thao) làm thủ quân (đội bóng) * danh từ+ (captainship) /'kæptinʃip/ - (quân sự) cấp bậc đại uý - (hàng hải) cấp thuyền trưởng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
captaincy; captainship
|
the post of captain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
captaincy
|
* ngoại động từ
- cầm đầu, điều khiển, chỉ huy - (thể dục,thể thao) làm thủ quân (đội bóng) * danh từ+ (captainship) /'kæptinʃip/ - (quân sự) cấp bậc đại uý - (hàng hải) cấp thuyền trưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
