English to Vietnamese
Search Query: capsule
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
capsule
|
* danh từ
- (thực vật học) quả nang - (giải phẫu) bao vỏ - (dược học) bao con nhộng - bao thiếc bịt nút chai - (hoá học) nồi con, capxun - đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
capsule
|
hộp ; khoang chứa ; khoang ; máy đo kia ; nang ; tinh khiết ; viên nang ; viên nhộng ; đo ́ la ; ở răng ;
|
|
capsule
|
hộp ; khoang chứa ; khoang ; máy đo kia ; nang ; tinh khiết ; viên nang ; viên nhộng ; ở răng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
capsule; abridgement; abridgment; condensation
|
a shortened version of a written work
|
|
capsule; space capsule
|
a spacecraft designed to transport people and support human life in outer space
|
|
capsule; ejection seat; ejector seat
|
a pilot's seat in an airplane that can be forcibly ejected in the case of an emergency; then the pilot descends by parachute
|
|
capsule; capsulate; capsulise; capsulize
|
enclose in a capsule
|
|
capsule; capsulise; capsulize; encapsulate
|
put in a short or concise form; reduce in volume
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
capsule
|
* danh từ
- (thực vật học) quả nang - (giải phẫu) bao vỏ - (dược học) bao con nhộng - bao thiếc bịt nút chai - (hoá học) nồi con, capxun - đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ) |
|
pole-capsule
|
* danh từ
- (sinh vật học) bao cực |
|
seed capsule
|
* danh từ
- bao giữ hạt giống của cây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
