EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

posing

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

posing
chế tạo ; làm mẫu ; thử ; tạo dáng ; việc đặt ra ; đưa ra ; đặt ;
posing
làm mẫu ; thử ; tạo dáng ; việc đặt ra ; đưa ra ; đặt ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

posing sitting
(photography) the act of assuming a certain position (as for a photograph or portrait)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tư thế (chụp ảnh...), kiểu
- bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè
- sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)
* ngoại động từ
- đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)
- đặt (câu hỏi)
- sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
- đặt (quân đôminô đầu tiên)
* nội động từ
- đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
- làm điệu bộ, có thái độ màu mè)
- (+ as) làm ra vẻ, tự cho là
=to pose as connoisseur+ tự cho mình là người sành sỏi
* ngoại động từ
- truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búa

Nearby words

Browse all English words starting with P