English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ports

Probably related with:
English Vietnamese
ports
bến cảng ; các bến cảng ; các cảng ; các cổng ; cảng ; cổng kết nối ; cổng ; hải cảng mới ; hải cảng ;
ports
bến cảng ; các bến cảng ; các cảng ; các cổng ; cảng ; cổng kết nối ; cổng ; hải cảng mới ; hải cảng ;

May related with:
English Vietnamese
air-port
* danh từ
- sân bay (thường là dân dụng)
free port
* danh từ
- cảng tự do (không có thuế quan)
portative
* tính từ
- để mang, để xách, để đỡ
- mang theo được, xách tay được
sally-port
* danh từ
- lỗ phá dây (lỗ hổng trong công sự để xông ra phá vây)
steam-port
* danh từ
- ống dẫn hơi
treaty port
* danh từ
- hải cảng mở (theo quy định của hiệp ước) cho thương mại nước ngoài
access port
- (Tech) bến truy cập
computer port module
- (Tech) mô đun cửa máy điện toán
disk drive port
- (Tech) cổng ổ đĩa
dual-port memory
- (Tech) bộ nhớ hai cửa
car-port
* danh từ
- chỗ đậu xe có mái che
port of call
* danh từ
- cảng ghé (nơi tàu dừng trong chuyến đi biển xa)
- trạm dừng chân (nhất là một cuộc hành trình)
port wine
* danh từ
- rượu pooctô, rượu vang đỏ ngọt nặng (ở Bồ Đào Nha)
two-port
* tính từ
- hai cửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: