EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

polls

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

polls
bỏ phiếu ; cuộc bầu cử ; cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ; cuộc khảo sát ; cuộc thăm dò dư luận ; cuộc thăm dò ; các cuộc bầu cử ; các cuộc bỏ phiếu ; các cuộc thăm dò ; những cuộc thăm dò cũng ; những cuộc thăm dò ; phiếu ;
polls
bỏ phiếu ; cuộc bầu cử ; cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ; cuộc khảo sát ; cuộc thăm dò ; các cuộc bầu cử ; các cuộc bỏ phiếu ; các cuộc thăm dò ; những cuộc thăm dò cũng ; những cuộc thăm dò ; phiếu ; ra các cuộc bỏ phiếu ; đếm ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

gallup poll
* danh từ
- sự thăm dò dư luận quần chúng của viện Ga-lớp
* danh từ
- thuế thân
* tính từ
- bị cưa sừng
poll tax
- (Econ) Thuế thân.
+ Thuế tính cả gói mà sự thanh toán không liên quan đến thu nhập hoặc chi tiêu.
* danh từ
- (pháp luật) hành động đơn phương
opinion poll
* danh từ
- cuộc thăm dò dư luận
* danh từ
- sổ danh sách cử tri
* danh từ
- bò cái cụt sừng
* danh từ
- bò đực cụt sừng
* danh từ
- (động vật học) cừu cụt sừng
* danh từ
- việc bỏ phiếu
- địa điểm bỏ phiếu, địa điểm bầu cử
public opinion poll
* danh từ
- cuộc thăm dò dư luận dân chúng

Nearby words

Browse all English words starting with P