English to Vietnamese
Search Query: plunked
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plunked
|
phịch ;
|
|
plunked
|
phịch ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plunk
|
* danh từ
- tiếng gảy đàn tưng tưng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cú trời giáng, cú mạnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồng đô la * ngoại động từ - ném phịch xuống, ném độp xuống - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh trúng bất ngờ * nội động từ - rơi phịch xuống, ngã phịch xuống, rơi độp xuống - gảy đàn tưng tưng (dây đàn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
