English to Vietnamese
Search Query: plummeting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plummeting
|
tụt dốc ; tụt xuống ;
|
|
plummeting
|
tụt dốc ; tụt xuống ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plummet
|
* danh từ
- quả dọi - dây dọi; dây dò nước - hoá chì (dây câu) - (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản * nội động từ - lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống |
|
plummet
|
chuẩn mực ; rơi thẳng xuống ; sụt giảm ; tụt xuống ; đang xuống ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
