English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plummeted

Probably related with:
English Vietnamese
plummeted
bị giảm mạnh ; bị tụt dốc ; giảm mạnh ; giảm đột ngột ; lao xuống nhanh ; tụt xuống ; xuống dốc ; đã bị tụt dốc ;
plummeted
bị giảm mạnh ; bị tụt dốc ; giảm mạnh ; giảm đột ngột ; lao xuống nhanh ; lao ; tụt xuống ; xuống dốc ; đã bị tụt dốc ;

May related with:
English Vietnamese
plummet
* danh từ
- quả dọi
- dây dọi; dây dò nước
- hoá chì (dây câu)
- (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản
* nội động từ
- lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống
plummet
chuẩn mực ; rơi thẳng xuống ; sụt giảm ; tụt xuống ; đang xuống ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: