English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plugs

Probably related with:
English Vietnamese
plugs
cho nổ toàn bộ các cầu chì ; cấy tóc ; cắm ; cắm điện ; đồng lõa ;
plugs
cấy tóc ; cắm ; cắm điện ; đồng lõa ;

May related with:
English Vietnamese
fire-plug
* danh từ
- (viết tắt) F.P. chỗ lắp vòi rồng chữa cháy (ở hệ thống dẫn nước ở đường phố)
plug-chain
* danh từ
- dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậu tắm...); dây giật nước (nhà xí máy)
plug-ugly
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) du côn, lưu manh
spark-plug
-plug)
/'spɑ:kplʌg/
* danh từ
- Buji (xe ô tô...)
sparking-plug
-plug)
/'spɑ:kplʌg/
* danh từ
- Buji (xe ô tô...)
switch-plug
* danh từ
- (điện học) cái phít
banana plug
- (Tech) phích chuối
ear-plug
* danh từ
- nút bịt lỗ tai
phono plug
- chốt cắm phono
- Một loại đầu nối có chân ngắn dùng để nối các thiết bị âm thanh dùng trong gia đình Trong máy tính, các chốt cắm phono được dùng cho các cổng âm thanh và các cổng lối ra của màn hình tổng hợp Đồng nghĩa với RCA plug
plug-back
* danh từ
- sự trám, sự trát (khoan dò)
plug-board
* danh từ
- (điện học) bảng phích cắm
- bảng tổng đài
plug-hole
* danh từ
- lỗ tháo nước
plugging
* danh từ
- sự nút, sự bịt kín
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: