English to Vietnamese
Search Query: plowing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plowing
|
cày bừa ; cày ; hắn cày ; đi cày ;
|
|
plowing
|
cày bừa ; cày ; hắn cày ; đi cày ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plowing; ploughing
|
tilling the land with a plow
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snow-plow
|
-plow)
/'snou'plau/ * danh từ - cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
