English to Vietnamese
Search Query: capot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
capot
|
* danh từ
- (đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắng * ngoại động từ - (đánh bài) ăn hết, ăn trắng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
capote
|
* danh từ
- áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca pốt - mui xe |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
