English to Vietnamese
Search Query: planks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
planks
|
ván ;
|
|
planks
|
gỗ ; ván ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gang-plank
|
-plank) /'gæɳplæɳk/
* danh từ - ván cầu (để lên xuống tàu) |
|
plank bed
|
* danh từ
- giường phản |
|
planking
|
* danh từ
- ván (lát sàn...) - sàn gỗ ván |
|
sheeting-plank
|
* danh từ
- gỗ tấm (để lợp nhà) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
