English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: planets

Probably related with:
English Vietnamese
planets
các hành tinh khác vây ; các hành tinh ; hành tinh mới ; hành tinh rất nhiều ; hành tinh ; những hành tinh có ; những hành tinh ; thấy hành tinh ; tinh ;
planets
các hành tinh khác vây ; các hành tinh ; huỳnh ; hành tinh mới ; hành tinh rất nhiều ; hành tinh ; nh tinh ; những hành tinh có ; những hành tinh ; thấy hành tinh ; tinh ;

May related with:
English Vietnamese
planet-stricken
-struck) /'plænit,strʌk/
* tính từ
- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s
planet-struck
-struck) /'plænit,strʌk/
* tính từ
- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s
sun-and-planet gear
* danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động hành tinh
planetism
* danh từ
- (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: