English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plagues

Probably related with:
English Vietnamese
plagues
giáng ; tai họa ; tai nạn ; tai nạn ấy ; tai vạ ; vạ ; đang tàn phá ;
plagues
tai họa ; tai nạn ; tai nạn ấy ; tai vạ ; vạ ; đang tàn phá ;

May related with:
English Vietnamese
plague
* danh từ
- bệnh dịch
=the plague+ bệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
- tai hoạ
=a plague of flies+ tai hoạ ruồi
- điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại
=what a plague this child is!+ thằng bé này thật là tai hại!
!plague on him!
- quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!
* ngoại động từ
- gây bệnh dịch cho
- gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho
- (thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
=to plague someone with questions+ cứ hỏi quấy rầy ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: