English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pigs

Probably related with:
English Vietnamese
pigs
bầy heo ; bọn heo ; bọn lợn ; bọn điểu giả ; chú heo ; chú lợn ; con heo ; con lơn ; con lợn ; heo con ; heo phát sáng ; heo ; heo ăn ; khốn ; loài lợn ; lũ heo ; lơ ̣ n ; lần sau ; lợn ; lợn ăn ; mấy con heo ; mấy con lợn ; những chú heo ; những chú lợn ; những con heo đút đầu ; những con lợn ; thuô ; thộn ; đồ con lợn ;
pigs
bầy heo ; bọn heo ; bọn lợn ; bọn điểu giả ; chú heo ; chú lợn ; con heo ; con lơn ; con lợn ; heo con ; heo phát sáng ; heo ; heo ăn ; khốn ; loài lợn ; lũ heo ; lơ ; lơ ̣ n ; lần sau ; lợn ; lợn ăn ; mấy con heo ; những chú heo ; những chú lợn ; những con heo đút đầu ; những con lợn ; thộn ; đồ con lợn ;

May related with:
English Vietnamese
blind pig
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) blindtiger
cold pig
* danh từ
- nước lạnh giội (vào người đang ngủ) để đánh thức dậy
cold-pig
* ngoại động từ
- giội nước lạnh (vào ai) để đánh thức dậy
long pig
* danh từ
- thịt người
- người bị ăn thịt (ở bộ lạc ăn thịt người)
pig-iron
* danh từ
- gang
sea-pig
* danh từ
- (động vật học) cá heo
- cá nược
sucking-pig
* danh từ
- lợn sữa
guinea-pig
* danh từ
- <động> chuột lang
- vật hoặc người dùng trong việc thí nghiệm
- người hưởng lương tính ra thành đồng ghinê (hưởng lương, chứ không có thực quyền)
pig-farming
* danh từ
- nghề nuôi lợn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: