English to Vietnamese
Search Query: philosophers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
philosophers
|
các nhà triết học ; các triết gia có vẻ ; các triết gia ; cách các triết gia ; cách của một triết gia ; nhà hiền triết ; nhà triết học ; những nhà triết học ; triết gia khác ; triết gia kia ; triết gia nổi tiếng ; triết gia ; triết học ; và các triết gia ;
|
|
philosophers
|
các nhà triết học ; các triết gia có vẻ ; các triết gia ; cách các triết gia ; cách của một triết gia ; nhà hiền triết ; nhà triết học ; những nhà triết học ; triết gia khác ; triết gia kia ; triết gia nổi tiếng ; triết gia ; triết học ; và các triết gia ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
philosopher
|
* danh từ
- nhà triết học - người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống !moral philosopher - nhà luân lý !natural philosopher - nhà khoa học tự nhiên !philosophers'stone - đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng) - điều mơ hão |
|
philosophic
|
* tính từ
- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học - giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học - bình thảnh, khôn ngoan, thông thái |
|
philosophical
|
* tính từ
- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học - giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học - bình thảnh, khôn ngoan, thông thái |
|
philosophize
|
* nội động từ
- lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia - thuyết lý; luận bàn, ngẫm nghĩ, suy luận (về sự đời...) * ngoại động từ - đúc thành triết lý; giải thích bằng triết lý |
|
philosophically
|
* phó từ
- dành cho triết học - bình thản, thản nhiên |
|
philosophism
|
* danh từ
- triết học giả hiệu; sự ngụy biện |
|
philosophizer
|
- xem philosophize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
