English to Vietnamese
Search Query: capitalist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
capitalist
|
* danh từ
- nhà tư bản !cockroach capitalist - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ * tính từ+ (capitalistic) /,kæpitə'listik/ - tư bản, tư bản chủ nghĩa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
capitalist
|
chủ nghĩa tư bản ; của chủ nghĩa tư bản ; theo chủ nghĩa tư bản ; tư bản chủ nghĩa ; tư bản ;
|
|
capitalist
|
chủ nghĩa tư bản ; của chủ nghĩa tư bản ; theo chủ nghĩa tư bản ; tư bản chủ nghĩa ; tư bản ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
capitalist; capitalistic
|
of or relating to capitalism or capitalists
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
capitalistic
|
* danh từ
- nhà tư bản !cockroach capitalist - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ * tính từ+ (capitalistic) /,kæpitə'listik/ - tư bản, tư bản chủ nghĩa |
|
capitalistically
|
- xem capitalistic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
