English to Vietnamese
Search Query: penguins
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
penguins
|
bầy chim cánh cụt ; chim cách cụt ; chim cánh cụt thoát ; chim cánh cụt ; chú chim ; con chim cánh cụt ; con cánh cụt ; cánh cụt ; loài chim canh cụt ; loài chim cánh cụt ; loài cánh cụt ; lũ chim cánh cụt ; lũ cánh cụt ; những chú chim cánh cụt ; những con chim cánh cụt ; những con cánh cụt ; những con ;
|
|
penguins
|
bầy chim cánh cụt ; chim cách cụt ; chim cánh cụt thoát ; chim cánh cụt ; chú chim ; con chim cánh cụt ; con cánh cụt ; cánh cụt ; loài chim canh cụt ; loài chim cánh cụt ; loài cánh cụt ; lũ chim cánh cụt ; lũ cánh cụt ; những chú chim cánh cụt ; những con chim cánh cụt ; những con cánh cụt ; những con ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
penguin
|
* danh từ
- (động vật học) chim cụt - chim lặn anca |
|
penguin
|
chim cánh cụt ; chú chim cánh cụt ; chú cánh cụt ; con chim cánh cụt mà ; con chim cánh cụt ; con cánh cụt ; cánh cụt chứ ; cánh cụt ; cụt cánh ; cụt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
