English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: peers

Probably related with:
English Vietnamese
peers
bạn bè ; bạn học ; bạn ; bẻ ; các bạn học ; các đồng nghiệp ; học sinh ; lứa với ; ngang bằng ; nghiệp ; đồng nghiệp có ; đồng nghiệp ; đồng trang lứa ở ;
peers
bạn bè ; bạn học ; bạn ; bẻ ; các bạn học ; các đồng nghiệp ; học sinh ; lứa với ; ngang bằng ; nghiệp ; đồng nghiệp có ; đồng nghiệp ; đồng trang lứa ở ;

May related with:
English Vietnamese
life peer
* danh từ
- huân tước không được phép truyền tước hiệu lại cho những người thừa kế của mình
peer group
* danh từ
- nhóm người cùng địa vị, nhóm người cùng tuổi
peer of the realm
* danh từ
- huân tước cha truyền con nối, có quyền ngồi ở Thượng nghị viện (ở Anh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: