English to Vietnamese
Search Query: peacekeepers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
peacekeepers
|
giữ hòa bình từ ; giữ hòa bình ; người giữ hòa bình ; người gìn dữ hòa bình ; quân gìn giữ hòa bình ;
|
|
peacekeepers
|
giữ hòa bình từ ; giữ hòa bình ; người giữ hòa bình ; người gìn dữ hòa bình ; quân gìn giữ hòa bình ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
peacekeeper
|
* danh từ
- người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc |
|
peacekeeping
|
* danh từ
- sự gìn giữ/duy trì hoà bình; sự bảo vệ hoà bình = UN peacekeeping forces+Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hiệp quốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
