English to Vietnamese
Search Query: pcs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pcs
|
các máy pc ; các máy tính cá nhân ; các máy tính ; các pc ; máy tính cá nhân ; máy tính ; pc ;
|
|
pcs
|
các máy pc ; các máy tính cá nhân ; các máy tính ; các pc ; máy tính ; pc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pc
|
- (vt của Personal Computer) máy tính cá nhân
|
|
pc
|
cho máy pc này ; cho máy pc ; hb ; máy pc ; máy tính cá nhân ; máy tính này ; máy tính pc ; máy tính ; máy ; này ; ra tính ; trên máy ; tính cá nhân ; tính ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
