English to Vietnamese
Search Query: panting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
panting
|
ca ̉ ; giết ; gà rán rồi ; kêu ; thở hồng hộc ; thở khò khè ; thở ; đúng ;
|
|
panting
|
ca ̉ ; giết ; gà rán rồi ; kêu ; thở hồng hộc ; thở khò khè ; thở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
panting; heaving
|
breathing heavily (as after exertion)
|
|
panting; trousering
|
any fabric used to make trousers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pants
|
* danh từ số nhiều
- quần lót dài - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần dài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
