English to Vietnamese
Search Query: owls
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
owls
|
chú cú ; con mèo ướt ; các cú ; cú hay ; cú khác ; cú loài ; cú ; cú đây ; hai con cú ; loài cú ; loài ; mấy con cú ; những con cú ; những cú ; wo ; đà ;
|
|
owls
|
chú cú ; các cú ; có ; cú hay ; cú khác ; cú loài ; cú ; cú đây ; hai con cú ; loài cú ; mấy con cú ; những con cú ; những cú ; wo ; đà ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
barn-owl
|
* danh từ
- (động vật học) chim lợn |
|
fern-owl
|
-owl) /'fə:naul/
* danh từ - (động vật học) cú muỗi |
|
lich-owl
|
* danh từ
- (động vật học) con c |
|
owl-light
|
* danh từ
- lúc chạng vạng, lúc tranh sáng tranh tối, hoàng hôn |
|
screech-owl
|
* danh từ
- (động vật học) cú mèo - (nghĩa bóng) điềm gở |
|
snow-owl
|
* danh từ
- (động vật học) cú tuyết |
|
eagle-owl
|
* danh từ
- (động vật) chim cú lớn |
|
snowy-owl
|
* danh từ
- xem snow-owl |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
