English to Vietnamese
Search Query: owlets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
owlets
|
chú cú con ; chúng ; con cú con ; con cú non ; cú con ; cú con đó ; cú ; hai con cú ;
|
|
owlets
|
bọn cú ; chú cú con ; chúng ; con cú con ; con cú non ; cú con ; cú con đó ; cú ; cú ơi là ; cú ơi ; hai con cú ; nhóc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
owlet
|
* danh từ
- (động vật học) cú - cú con |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
