English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: owes

Probably related with:
English Vietnamese
owes
còn nợ ; hàm ơn ; mình ; mới cần ; mới nợ ; mới ; nợ nhau ; nợ ; pháp nợ các ; ta ; thiếu ; đủ nợ của ;
owes
còn nợ ; hàm ơn ; mình ; mới cần ; mới nợ ; mới ; nợ nhau ; nợ ; pháp nợ các ; thiếu ; đủ nợ của ;

May related with:
English Vietnamese
owe
* động từ
- nợ, hàm ơn
=I owe you for your services+ tôi chịu ơn anh về những việc anh giúp
- có được (cái gì...), nhờ ở (ai)
=we owe to Newton the principle of gravitation+ chúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở Niu-tơn
!to owe somebody a grudge
- (xem) grudge
owing
* tính từ
- còn phải trả nợ
=to pay all that is owing+ trả những gì còn nợ
!owing to
- nhờ có, do bởi, vì
=owing to the drought, crops are short+ vì hạn hán nên mùa màng thất bát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: