English to Vietnamese
Search Query: owens
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
owens
|
vận động viên điền kinh ;
|
|
owens
|
vận động viên điền kinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
owens; james cleveland owens; jesse owens
|
United States athlete and Black American whose success in the 1936 Olympic Games in Berlin outraged Hitler (1913-1980)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
owen
|
owen thôi ; đi mau ; đi thôi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
