English to Vietnamese
Search Query: overwriting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overwriting
|
cần cài đè lên ; phải cài đè lên ;
|
|
overwriting
|
cần cài đè lên ; phải cài đè lên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overwrite
|
* nội động từ overwrote; overwriten
- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself) - viết dài quá - viết đè lên, viết lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
