English → Vietnamese
overstepped
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overstepped
vượt quá ; đã quá đáng ;
overstepped
vượt quá ; đã quá đáng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))