English to Vietnamese
Search Query: overstepped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overstepped
|
vượt quá ; đã quá đáng ;
|
|
overstepped
|
vượt quá ; đã quá đáng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overstep
|
* ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
overstep
|
quá trớn rồi đó ; quá đà rồi đấy ; vượt quá ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
