English to Vietnamese
Search Query: overpowered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overpowered
|
khuất phục ; trên cơ ;
|
|
overpowered
|
khuất phục ; khẩn cấp ; trên cơ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overpower
|
* ngoại động từ
- áp đảo, chế ngự - khuất phục - làm mê mẩn; làm say (rượu) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp nhiều điện quá cho |
|
overpowering
|
* tính từ
- áp dảo, chế ngự - khuất phục không cưỡng lại được - làm mê mẩn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
