English → Vietnamese
outposts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outposts
những vùng biên giới ; những ;
outposts
những vùng biên giới ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) tiền đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới
- (quân sự) tiền đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới