English to Vietnamese
Search Query: outlets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outlets
|
các cửa hàng ; các lỗ cắm ; cửa hàng ; thị trường tiêu thụ ; ổ cắm ;
|
|
outlets
|
các cửa hàng ; các lỗ cắm ; cửa hàng ; thị trường tiêu thụ ; ổ cắm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outlet
|
* danh từ
- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...) - cửa sông (ra biển, vào hồ...) - dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...) - (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn) |
|
outlet
|
cái ổ cắm ; lối ra ; lối thoát ; xả stress ; đường ra ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
